VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "lệnh trừng phạt" (1)

Vietnamese lệnh trừng phạt
English Nsanction (measures)
Example
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
The UN imposed economic sanctions on that country.
My Vocabulary

Related Word Results "lệnh trừng phạt" (0)

Phrase Results "lệnh trừng phạt" (1)

Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
The UN imposed economic sanctions on that country.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y